Type any word!

"seep in" in Vietnamese

thấm vàolen lỏi vào

Definition

Khi một thứ gì đó như chất lỏng hoặc cảm xúc dần dần đi vào hoặc lan tỏa bên trong, thường không dễ nhận thấy ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng cho vật lý (nước, ánh sáng) vừa dùng cho cảm xúc hoặc ý tưởng. Thường diễn đạt sự thay đổi từ từ, không đột ngột.

Examples

Water began to seep in through the roof during the storm.

Nước bắt đầu **thấm vào** qua mái nhà trong cơn bão.

Light can slowly seep in through closed curtains.

Ánh sáng có thể từ từ **len lỏi vào** qua rèm đã đóng.

Slowly, happiness began to seep in after the good news.

Dần dần, niềm hạnh phúc bắt đầu **thấm vào** sau khi nhận tin tốt.

It took a while for the truth to really seep in.

Phải mất một lúc thì sự thật mới thật sự **thấm vào**.

Fear started to seep in as they got lost in the woods.

Khi họ lạc trong rừng, nỗi sợ bắt đầu **len lỏi vào**.

Let the idea seep in before making a decision.

Hãy để ý tưởng đó **thấm vào** trước khi quyết định.