"seeing things" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nghĩ rằng mình đang nhìn thấy điều gì đó không có thật, thường do mệt mỏi hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thường được dùng trong tình huống hài hước hoặc khi ngạc nhiên. 'Are you seeing things?' có thể dùng để ám chỉ ai đó bị lẫn lộn, không phải tưởng tượng thông thường, mà giống như ảo giác.
Examples
I think I'm seeing things. There's no one there.
Mình nghĩ là mình đang **nhìn thấy ảo giác**. Không có ai cả.
Are you seeing things or did the light really move?
Bạn đang **nhìn thấy ảo giác** hay đèn thực sự di chuyển vậy?
It's too quiet. I'm starting to feel like I'm seeing things.
Không gian yên tĩnh quá, mình bắt đầu cảm giác như đang **nhìn thấy ảo giác**.
You scared me! I thought I was seeing things when you walked in.
Bạn làm mình hết hồn! Khi bạn đi vào, mình tưởng mình đang **nhìn thấy ảo giác**.
After working all night, I started seeing things out of the corner of my eye.
Sau khi làm việc cả đêm, mình bắt đầu **nhìn thấy ảo giác** ở khóe mắt.
If you keep talking like that, people will think you're seeing things.
Nếu bạn cứ nói như vậy, mọi người sẽ nghĩ bạn đang **nhìn thấy ảo giác** đấy.