"see what sticks" in Vietnamese
Definition
Thử nhiều ý tưởng hoặc hành động để xem cái nào hiệu quả nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thân mật, hay dùng trong kinh doanh và sáng tạo. Nghĩa là thử nhiều cách rồi xem cái nào phù hợp, có thể hàm ý không có kế hoạch rõ ràng.
Examples
We posted several ideas online to see what sticks.
Chúng tôi đăng một số ý tưởng lên mạng để **xem cái gì hiệu quả**.
The teacher tried new games to see what sticks with her students.
Cô giáo thử trò chơi mới để **xem cái gì hiệu quả** với học sinh.
Let’s try different recipes and see what sticks!
Hãy thử nhiều công thức khác nhau và **xem cái gì hiệu quả**!
We’ll throw out a bunch of ideas and see what sticks.
Chúng tôi sẽ đưa ra hàng loạt ý tưởng và **xem cái gì hiệu quả**.
Sometimes you just have to experiment and see what sticks.
Đôi khi bạn chỉ cần thử nghiệm và **xem cái gì hiệu quả**.
Their strategy is to launch a few products and see what sticks in the market.
Chiến lược của họ là tung một vài sản phẩm và **xem cái gì hiệu quả** trên thị trường.