Type any word!

"see to" in Vietnamese

lo liệuxử lýchăm sóc

Definition

Chịu trách nhiệm để đảm bảo việc gì đó được thực hiện hoặc ai đó được chăm sóc. Cũng dùng cho việc lo liệu, sắp xếp một công việc hay giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hay thân mật đều dùng được. Không phải nghĩa là 'nhìn', mà là 'lo liệu' hoặc 'giải quyết'. Hay đi với đối tượng như: 'see to the door', 'see to it that'.

Examples

I'll see to the dishes after dinner.

Ăn tối xong tôi sẽ **rửa** bát đĩa.

Can you see to the baby while I work?

Bạn có thể **trông** em bé giúp mình khi mình làm việc không?

Please see to the broken window.

Làm ơn **lo liệu** cửa sổ bị vỡ nhé.

Don't worry, I'll see to it that everything is ready.

Đừng lo, tôi sẽ **đảm bảo** mọi thứ sẵn sàng.

Who will see to the guests if you're not here?

Nếu bạn không ở đây, ai sẽ **chăm sóc** khách?

The manager said she would see to all the complaints herself.

Quản lý nói sẽ **giải quyết** tất cả khiếu nại.