Type any word!

"see eye to eye" in Vietnamese

đồng quan điểmnhất trí

Definition

Hoàn toàn đồng ý hoặc có cùng ý kiến với ai đó về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại và hay xuất hiện ở dạng phủ định (“không đồng quan điểm”). Hay dùng khi nói về quan hệ, ý kiến hay đàm phán, hiếm khi dùng trong văn trang trọng.

Examples

We don't see eye to eye on everything.

Chúng tôi không phải lúc nào cũng **đồng quan điểm** về mọi thứ.

My sister and I see eye to eye about movies.

Chị gái tôi và tôi **đồng quan điểm** về phim ảnh.

It's important for a team to see eye to eye.

Điều quan trọng là cả đội phải **đồng quan điểm**.

My boss and I rarely see eye to eye, but we work well together.

Sếp và tôi hiếm khi **đồng quan điểm**, nhưng chúng tôi làm việc với nhau rất tốt.

Even best friends don’t always see eye to eye.

Ngay cả bạn thân cũng không phải lúc nào cũng **đồng quan điểm**.

After hours of debate, we finally saw eye to eye on the solution.

Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng chúng tôi đã **nhất trí** về giải pháp.