Type any word!

"secular" in Vietnamese

thế tục

Definition

Không liên quan đến tôn giáo hay tâm linh, mà thuộc về đời sống hoặc xã hội bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thế tục' thường dùng với hệ thống, tổ chức hay sự kiện, không dùng cho cá nhân. Thường đối lập với 'tôn giáo'.

Examples

The country has a secular government.

Đất nước này có chính phủ **thế tục**.

This is a secular school, not a religious one.

Đây là trường **thế tục**, không phải trường tôn giáo.

Many holidays have both religious and secular traditions.

Nhiều ngày lễ có cả truyền thống tôn giáo và **thế tục**.

I'm glad our laws are based on secular principles instead of religious rules.

Tôi mừng vì luật của chúng ta dựa trên các nguyên tắc **thế tục** chứ không phải luật tôn giáo.

Even in secular societies, religion can play an important role in culture.

Ngay cả trong xã hội **thế tục**, tôn giáo vẫn có thể giữ vai trò quan trọng trong văn hóa.

The festival started as a religious event but is mostly secular now.

Lễ hội này ban đầu là sự kiện tôn giáo nhưng hiện nay chủ yếu là **thế tục**.