Type any word!

"sea change" in Vietnamese

sự thay đổi lớnbước ngoặt

Definition

Một sự thay đổi lớn, quan trọng về ý tưởng, phương pháp hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này mang tính trang trọng, thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn thực sự, không dùng cho thay đổi nhỏ. Hay dùng với 'in' hoặc 'there has been a sea change'.

Examples

There was a sea change in public opinion after the event.

Sau sự kiện đó, dư luận đã có một **sự thay đổi lớn**.

The company went through a sea change in its management.

Công ty đã trải qua một **bước ngoặt** trong bộ máy quản lý.

We need a sea change in how we think about the environment.

Chúng ta cần một **sự thay đổi lớn** trong cách suy nghĩ về môi trường.

Social media has brought about a sea change in how people communicate.

Mạng xã hội đã mang lại một **bước ngoặt** trong cách con người giao tiếp.

There’s been a real sea change in attitudes toward mental health lately.

Dạo gần đây, thái độ đối với sức khỏe tâm thần đã có một **sự thay đổi lớn** thật sự.

His speech marked a sea change in the country's political direction.

Bài phát biểu của ông ấy đã đánh dấu một **bước ngoặt** trong định hướng chính trị của đất nước.