Type any word!

"scrutinizing" in Vietnamese

xem xét kỹ lưỡngsoi xét

Definition

Nhìn hoặc kiểm tra một điều gì đó thật kỹ càng, thường để phát hiện ra chi tiết hoặc lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật. Hay đi kèm với các từ như 'evidence', 'documents', 'behavior'. Nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng hơn bình thường.

Examples

The teacher was scrutinizing every answer on the test.

Giáo viên đang **xem xét kỹ lưỡng** từng câu trả lời trong bài kiểm tra.

He is scrutinizing the contract before signing it.

Anh ấy đang **xem xét kỹ lưỡng** hợp đồng trước khi ký.

She was scrutinizing the painting for hidden details.

Cô ấy đang **soi xét** bức tranh để tìm chi tiết ẩn.

They spent hours scrutinizing the financial report for any mistakes.

Họ đã dành hàng giờ để **xem xét kỹ lưỡng** báo cáo tài chính tìm lỗi.

The audience sat silently, scrutinizing every move on stage.

Khán giả ngồi im lặng, **soi xét** từng chuyển động trên sân khấu.

He's always scrutinizing people’s intentions, even when it’s not necessary.

Anh ấy lúc nào cũng **soi xét** ý định của người khác, ngay cả khi không cần thiết.