Type any word!

"screw the pooch" in Vietnamese

phạm sai lầm lớnlàm hỏng (mọi thứ)

Definition

Đây là một thành ngữ dùng để chỉ việc ai đó mắc một sai lầm nghiêm trọng hoặc làm hỏng việc một cách tệ hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất suồng sã, chỉ nên dùng với bạn bè hoặc trong bối cảnh thân mật, không dùng trong văn bản hay môi trường trang trọng. Cụm 'really screwed the pooch' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Examples

He screwed the pooch on the exam and failed.

Anh ấy đã **phạm sai lầm lớn** trong kỳ thi và trượt.

If you don't follow the instructions, you'll screw the pooch.

Nếu bạn không làm theo hướng dẫn, bạn sẽ **làm hỏng mọi thứ**.

They really screwed the pooch on that project.

Họ đã thật sự **làm hỏng** dự án đó.

Yeah, we were doing fine until someone screwed the pooch.

Ừ, mọi thứ đều ổn cho đến khi ai đó **làm hỏng chuyện**.

You really screwed the pooch this time, man.

Lần này bạn thật sự **phạm sai lầm lớn** đấy.

Let’s just say he screwed the pooch and leave it at that.

Cứ coi như là anh ấy đã **làm hỏng chuyện** và dừng ở đó nhé.