Type any word!

"scrape through" in Vietnamese

qua được vừa đủvừa kịp vượt qua

Definition

Vừa đủ để thành công trong một việc gì đó, đặc biệt là kỳ thi hoặc tình huống khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng khi vượt qua kỳ thi, thử thách một cách sát nút. Không dùng cho trường hợp thành công dễ dàng.

Examples

He managed to scrape through the exam.

Anh ấy đã **qua được vừa đủ** kỳ thi.

We just scraped through the deadline.

Chúng tôi vừa kịp **vượt qua** hạn chót.

She was worried but she scraped through the interview.

Cô ấy lo lắng nhưng vẫn **vượt qua vừa đủ** buổi phỏng vấn.

Honestly, I have no idea how I scraped through that final.

Nói thật, tôi không hiểu sao mình **vừa đủ vượt qua** bài cuối kỳ đó.

We had a tough season, but somehow we scraped through to the playoffs.

Mùa giải khó khăn, nhưng bằng cách nào đó chúng tôi vẫn **vừa đủ vào vòng play-off**.

I was sick all week, so I just scraped through my assignments.

Tôi bị bệnh suốt tuần, nên chỉ **vừa đủ hoàn thành** bài tập thôi.