Type any word!

"scare off" in Vietnamese

xua đuổilàm sợ chạy mất

Definition

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó sợ mà rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói về người, động vật hoặc cơ hội bị làm cho sợ nên tránh xa. Hay gặp với cấu trúc 'try to scare off' hay 'scared off by'.

Examples

The dog scared off the thief.

Con chó đã **xua đuổi** tên trộm.

Loud noises can scare off birds.

Tiếng ồn lớn có thể **làm sợ chạy mất** chim.

She tried to scare off the stray cat.

Cô ấy đã cố **xua đuổi** con mèo hoang.

Higher prices might scare off potential buyers.

Giá cao hơn có thể **làm sợ chạy mất** người mua tiềm năng.

Don’t let your nerves scare off your dreams.

Đừng để sự lo lắng **làm sợ chạy mất** ước mơ của bạn.

He was scared off by all the paperwork.

Anh ấy đã **bị dọa sợ** bởi đống giấy tờ đó.