Type any word!

"scampered" in Vietnamese

chạy lon tonchạy vụt đi

Definition

Di chuyển nhanh nhẹn với những bước nhỏ nhẹ, thường giống cách trẻ em hoặc động vật nhỏ chạy chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trẻ em hoặc động vật nhỏ, thể hiện sự nhanh nhẹn, tinh nghịch hoặc vui vẻ. Không áp dụng cho người lớn ở hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

The puppy scampered across the yard.

Chú cún con **chạy lon ton** khắp sân.

The children scampered to the playground.

Lũ trẻ **chạy lon ton** ra sân chơi.

A mouse scampered under the table.

Một con chuột **chạy vụt đi** dưới gầm bàn.

As soon as the bell rang, kids scampered out of the classroom.

Chuông vừa reo, bọn trẻ **chạy lon ton** ra khỏi lớp.

The squirrels scampered up the tree when they saw the dog.

Những con sóc **chạy vụt lên** cây khi thấy con chó.

After grabbing a cookie, he scampered away so nobody would catch him.

Sau khi lấy được một chiếc bánh, cậu ấy **chạy vụt đi** để không ai bắt được.