"scale up" in Vietnamese
Definition
Tăng kích thước, số lượng hoặc năng lực của một thứ gì đó để hoạt động hiệu quả ở quy mô lớn hơn, thường ứng dụng trong kinh doanh hoặc dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh như 'scale up operations' (mở rộng hoạt động); không dùng cho kích thước vật lý mà ám chỉ sự tăng về năng suất hoặc năng lực.
Examples
The company wants to scale up its production next year.
Công ty muốn **mở rộng quy mô** sản xuất vào năm sau.
We need to scale up the project to meet demand.
Chúng ta cần **mở rộng quy mô** dự án để đáp ứng nhu cầu.
They plan to scale up operations this year.
Họ dự định sẽ **mở rộng quy mô** hoạt động trong năm nay.
If this works, we can scale up quickly across other locations.
Nếu điều này hiệu quả, chúng ta có thể **mở rộng quy mô** nhanh sang các địa điểm khác.
When demand jumps, it's hard to scale up fast enough.
Khi nhu cầu tăng vọt, rất khó để **mở rộng quy mô** đủ nhanh.
"Let's scale up and see what happens," the manager suggested.
"Hãy **mở rộng quy mô** và xem chuyện gì xảy ra," người quản lý đề xuất.