Type any word!

"scabs" in Vietnamese

vảy (vết thương)kẻ phá hoại đình công

Definition

Vảy là lớp cứng bảo vệ hình thành trên vết thương khi lành lại. Ngoài ra, 'scab' còn mang nghĩa xúc phạm, dùng chỉ người thay thế công nhân đình công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'vảy' dùng cho vết thương lành lại, hay nói về trẻ nhỏ. Nghĩa về người thay công rất xúc phạm, chỉ dùng trong bối cảnh đấu tranh lao động. Đừng dùng sai.

Examples

She has scabs on her knees from falling.

Cô ấy có **vảy** ở đầu gối do bị ngã.

Don't pick at your scabs.

Đừng gỡ **vảy** của em ra.

After a few days, scabs form and the wound heals.

Sau vài ngày, **vảy** sẽ hình thành và vết thương lành lại.

The kids came back from the park with dirt and scabs everywhere.

Lũ trẻ trở về từ công viên với bùn đất và **vảy** khắp người.

Workers called those who crossed the picket line "scabs."

Công nhân gọi những người vượt qua hàng rào đình công là '**kẻ phá hoại đình công**'.

Some kids compare their scabs as a badge of honor after a fall.

Một số trẻ em khoe **vảy** của mình như là dấu hiệu dũng cảm sau khi bị ngã.