"says me" in Vietnamese
Definition
Một cách nói đùa hay mỉa mai để bác bỏ ý kiến của người khác, mang ý 'đó chỉ là ý kiến của tôi/thôi'. Thường dùng trong trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong môi trường trang trọng. Cấu trúc ngữ pháp cố tình khác thường để tạo cảm giác hài hước và gần gũi.
Examples
"You're always late." "Says me!"
Bạn lúc nào cũng đến muộn. **Tôi nói thế**!
"This game is boring." "Says me. I think it's fun!"
Trò chơi này chán. **Tôi bảo vậy**. Tôi thấy nó vui mà!
"You can't do it." "Says me! Watch me."
Bạn không làm được đâu. **Tôi nói thế**! Để xem nhé.
Oh, I'm a terrible singer? Says me—have you heard yourself?
Ồ, tôi hát dở à? **Tôi bảo vậy**—bạn đã nghe chính mình chưa?
You say I'm messy? Says me! Your room is a disaster.
Bạn bảo tôi bừa bộn à? **Tôi bảo vậy**! Phòng bạn còn lộn xộn hơn ấy.
Everyone thinks you’re the expert? Says me—I’m the one who fixed the problem!
Mọi người nghĩ bạn là chuyên gia à? **Tôi bảo vậy**—người xử lý vấn đề chính là tôi đó!