Type any word!

"sawn" in Vietnamese

được cưa

Definition

Vật liệu, đặc biệt là gỗ, đã được cắt ra bằng cưa. Thường gặp trong kỹ thuật hoặc xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật: 'sawn timber' tức là gỗ đã cưa. Không bị nhầm với 'saw' là quá khứ của 'see'.

Examples

The wood has been sawn into planks.

Gỗ đã được **cưa** thành tấm ván.

He used a machine and sawn the logs quickly.

Anh ấy dùng máy và đã **cưa** các khúc gỗ rất nhanh.

The table was made from sawn logs.

Cái bàn được làm từ các khúc gỗ đã được **cưa**.

That freshly sawn smell filled the workshop.

Khắp xưởng đều ngập mùi gỗ vừa được **cưa**.

All the boards here were sawn by hand back in the day.

Tất cả ván ở đây trước kia đều được **cưa** tay.

I've never actually sawn a piece of wood myself.

Tôi chưa bao giờ tự **cưa** một miếng gỗ nào.