"saw off" in Vietnamese
Definition
Dùng cưa để cắt rời một vật gì đó, thường là gỗ hoặc kim loại. Đôi khi cũng dùng bóng nghĩa chỉ việc tách biệt hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh sửa chữa, DIY: 'saw off a branch'. Có thể nghĩa đen (cưa rời thật) hoặc nghĩa bóng (cắt đứt quan hệ). Cụm động từ tách được: 'saw the end off'. Dùng trung tính.
Examples
Be careful when you saw off that branch.
Cẩn thận khi bạn **cưa rời** cành cây đó nhé.
We need to saw off the old pipes to fix the leak.
Chúng ta cần **cưa rời** các ống cũ để sửa chỗ rò rỉ.
He tried to saw off the extra piece of wood.
Anh ấy đã cố **cưa rời** phần gỗ thừa.
If you saw off the top of the fence, it’ll look much better.
Nếu bạn **cưa rời** phần trên của hàng rào, nó sẽ đẹp hơn nhiều.
They decided to saw off the broken leg of the chair and replace it.
Họ quyết định **cưa rời** chân bị gãy của ghế và thay mới.
Sometimes you just have to saw off what doesn’t work and start over.
Đôi khi bạn chỉ cần **cưa rời** phần không hiệu quả và bắt đầu lại.