Type any word!

"sassing" in Vietnamese

cãi lạinói hỗn

Definition

Nói chuyện hỗn láo hoặc trả lời lại một cách thiếu tôn trọng với người lớn hoặc người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'cãi lại' chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc học sinh khi nói với cha mẹ hay thầy cô; mang tính không trang trọng, nhấn mạnh sự không tôn trọng.

Examples

Stop sassing your mother and do your homework.

Đừng **cãi lại** mẹ nữa, làm bài tập đi.

The student was sassing the teacher during class.

Học sinh đó đang **cãi lại** giáo viên trong giờ học.

If you keep sassing, you'll get in trouble.

Nếu em tiếp tục **cãi lại**, em sẽ gặp rắc rối.

She rolled her eyes and started sassing back when told to clean her room.

Cô ấy đảo mắt rồi bắt đầu **cãi lại** khi được bảo dọn phòng.

He's always sassing off to his dad when he gets grounded.

Anh ấy luôn **cãi lại** bố mỗi khi bị phạt.

Don't go sassing your boss if you want to keep your job.

Đừng **cãi lại** sếp nếu muốn giữ việc.