"sandwiched" in Vietnamese
Definition
Ở trong tình trạng bị ép hoặc kẹp chặt giữa hai bên, có thể là vật lý hoặc tình huống khó xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động với 'giữa' như 'bị kẹp giữa'. Có thể mô tả tình huống cụ thể hoặc trừu tượng.
Examples
I was sandwiched between two big guys on the bus.
Tôi đã bị **kẹp giữa** hai người to trên xe buýt.
Her house is sandwiched between a school and a hospital.
Ngôi nhà của cô ấy **bị kẹp giữa** trường học và bệnh viện.
The letter was sandwiched between two pages in the book.
Lá thư đã **bị kẹp giữa** hai trang sách.
With deadlines and meetings, I feel sandwiched by stress.
Với các thời hạn và cuộc họp, tôi cảm thấy **bị kẹp giữa** căng thẳng.
We were sandwiched in traffic for an hour.
Chúng tôi **bị kẹp** trong dòng xe kẹt một tiếng đồng hồ.
As the youngest child, I was always sandwiched between my siblings' arguments.
Là con út, tôi luôn **bị kẹp giữa** những cuộc cãi vã của anh chị em mình.