Type any word!

"sanding" in Vietnamese

chà nhám

Definition

Chà nhám là quá trình dùng giấy nhám hoặc vật liệu tương tự để làm nhẵn hoặc bỏ lớp trên bề mặt, thường áp dụng trước khi sơn lên gỗ, kim loại hoặc tường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chà nhám' thường dùng cho các bề mặt vật lý như gỗ, tường, kim loại; không nhầm với 'mài' (thô) hay 'đánh bóng' (làm bóng). Thường xuất hiện trong 'chà nhám gỗ', 'chà nhám trước khi sơn'.

Examples

We are sanding the door to make it smooth.

Chúng tôi đang **chà nhám** cánh cửa để nó trở nên nhẵn hơn.

He finished sanding the table before painting it.

Anh ấy đã **chà nhám** bàn xong trước khi sơn.

Sanding helps the paint stick better.

**Chà nhám** giúp sơn bám chắc hơn.

I got dust everywhere while sanding the shelves yesterday.

Hôm qua tôi **chà nhám** kệ nên bụi bay khắp nơi.

After hours of sanding, the wood felt as smooth as glass.

Sau nhiều giờ **chà nhám**, gỗ trơn như mặt kính.

You need to wear a mask when sanding to avoid breathing in dust.

Bạn cần đeo khẩu trang khi **chà nhám** để không hít phải bụi.