"salt away" in Vietnamese
Definition
Cất giữ tiền bạc hoặc vật quý giá một cách kín đáo hoặc cẩn thận để dùng trong tương lai. Thường ám chỉ việc giấu kỹ vì lý do an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng với tiền, và ngụ ý giữ bí mật hoặc chuẩn bị lâu dài. Không giống 'put aside', vốn không có sắc thái kín đáo.
Examples
He started to salt away some money every month.
Anh ấy bắt đầu **giấu** một ít tiền mỗi tháng.
They salted away their savings for emergencies.
Họ đã **giấu** tiền tiết kiệm để đề phòng khẩn cấp.
It’s smart to salt away a little each week.
Khôn ngoan nếu bạn **giấu** một chút tiền mỗi tuần.
She’s been salting away cash for years without telling anyone.
Cô ấy đã **giấu** tiền mặt nhiều năm mà không nói với ai.
I always try to salt away some bonus money at the end of the year.
Tôi luôn cố **giấu** chút tiền thưởng vào cuối năm.
He managed to salt away quite a fortune before anyone noticed.
Anh ấy đã **giấu** được khá nhiều tiền trước khi ai đó để ý.