"sabir" in Vietnamese
Definition
Sabir là một ngôn ngữ đơn giản hóa trong lịch sử, dùng ở khu vực Địa Trung Hải để những người nói các tiếng mẹ đẻ khác nhau có thể giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
“Sabir” chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hay nghiên cứu ngôn ngữ; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với các từ có âm gần giống.
Examples
Sabir was used by traders in the Mediterranean.
Các thương nhân ở Địa Trung Hải từng sử dụng **Sabir**.
People spoke Sabir to understand each other.
Mọi người nói **Sabir** để hiểu nhau.
Today, Sabir is no longer spoken.
Ngày nay, **Sabir** không còn được sử dụng nữa.
Historians study Sabir to learn about international trade in past centuries.
Các nhà sử học nghiên cứu **Sabir** để hiểu về thương mại quốc tế thời xưa.
If you read old letters from ports, you might find some written in Sabir.
Nếu bạn đọc thư cũ ở các cảng, có thể sẽ thấy một số bức được viết bằng **Sabir**.
The word "lingua franca" comes from languages like Sabir used long ago.
Từ "lingua franca" có nguồn gốc từ các ngôn ngữ như **Sabir** từng được sử dụng từ lâu.