Type any word!

"rush away" in Vietnamese

vội vã rời đi

Definition

Rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn đang vội hoặc đột ngột cần đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'vội vã rời đi' là cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó rời đi rất nhanh. Có thể dùng với các cụm như 'phải vội vã rời đi', 'đang vội'. Thường nhấn mạnh lý do gấp gáp hơn là ý muốn lẩn tránh.

Examples

I forgot my bag and had to rush away from the party.

Tôi quên túi nên phải **vội vã rời đi** khỏi bữa tiệc.

Please don't rush away—I want to talk to you.

Đừng **vội vã rời đi** nhé – tôi muốn nói chuyện với bạn.

Tom saw the time and had to rush away to work.

Tom nhìn đồng hồ rồi phải **vội vã rời đi** làm.

Sorry to rush away, but my train leaves in five minutes!

Xin lỗi phải **vội vã rời đi**, tàu tôi chạy sau 5 phút nữa!

She always rushes away after meetings to pick up her kids.

Cô ấy luôn **vội vã rời đi** sau các cuộc họp để đón con.

Don't rush away—let's grab a coffee if you have time.

Đừng **vội vã rời đi**—nếu bạn có thời gian, hãy cùng đi uống cà phê.