"run your eye over" in Vietnamese
Definition
Nhìn lướt qua một vật, thường để kiểm tra lỗi hoặc nắm ý chính mà không xem kỹ chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường dùng khi muốn ai đó kiểm tra nhanh tài liệu, danh sách. Không phải kiểm tra kỹ lưỡng, chỉ là xem lướt.
Examples
Can you run your eye over this letter before I send it?
Bạn có thể **xem lướt qua** lá thư này trước khi tôi gửi đi không?
Just run your eye over these numbers and see if they add up.
Chỉ cần **nhìn qua nhanh** những con số này xem có đúng không.
He asked Marisa to run her eye over the document for any mistakes.
Anh ấy nhờ Marisa **xem lướt qua** tài liệu để tìm lỗi.
Can you run your eye over my presentation slides? I finished them in a rush.
Bạn có thể **xem lướt qua** các slide trình bày của mình không? Tôi làm vội quá.
I’ll run my eye over the menu, but I always order the same thing.
Tôi sẽ **xem lướt qua** thực đơn, nhưng tôi luôn gọi món giống nhau.
If you have a moment, could you run your eye over this email draft?
Nếu bạn có thời gian, bạn có thể **xem lướt qua** bản nháp email này không?