Type any word!

"run high" in Vietnamese

caodâng caotăng cao

Definition

Dùng để chỉ cảm xúc, số lượng hoặc mức độ nào đó cao hơn bình thường hoặc rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ trừu tượng như 'emotions', 'tensions', 'prices' để nhấn mạnh mức độ mạnh hoặc cao.

Examples

During the meeting, emotions run high.

Trong cuộc họp, cảm xúc **dâng cao**.

Prices run high in this city.

Giá cả ở thành phố này **rất cao**.

Tensions run high before exams.

Trước kỳ thi, căng thẳng **dâng cao**.

Feelings always run high at weddings.

Cảm xúc luôn **dâng cao** tại các đám cưới.

Tempers can run high in traffic jams.

Tâm trạng có thể **dâng cao** khi kẹt xe.

Expectations run high when a new movie is released.

Khi một bộ phim mới ra mắt, kỳ vọng **rất cao**.