"rub off on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn ở gần ai đó, cảm xúc hoặc tính cách của họ có thể dần dần ảnh hưởng tới bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn nói, diễn tả cảm xúc hoặc tính cách lan sang người khác, không dùng cho vật thể.
Examples
Your good mood always rubs off on me.
Tâm trạng tốt của bạn lúc nào cũng **lan tỏa** sang tôi.
His confidence rubbed off on his teammates.
Sự tự tin của anh ấy đã **lan tỏa** sang các đồng đội.
I hope my love of reading will rub off on my children.
Tôi mong niềm yêu thích đọc sách của mình sẽ **ảnh hưởng sang** các con.
Don’t worry, her sense of humor will rub off on you after a while.
Đừng lo, rồi khi ở cạnh lâu, khiếu hài hước của cô ấy cũng sẽ **lan tỏa** sang bạn.
His negativity tends to rub off on everyone around him.
Sự tiêu cực của anh ấy thường **lan tỏa** đến mọi người xung quanh.
I guess some of your organizational skills have finally rubbed off on me!
Có vẻ một chút khả năng tổ chức của bạn đã cuối cùng cũng **lan tỏa** sang tôi rồi!