"rox" in Vietnamese
tuyệt vờiđỉnh
Definition
'Rox' là cách viết lóng trên mạng của 'rocks', dùng để nói ai đó hay điều gì đó rất tuyệt vời hoặc ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu xuất hiện trong trò chuyện trực tuyến, game hay tiếng lóng giới trẻ. Không phù hợp trong môi trường nghiêm túc hoặc văn bản chính thức.
Examples
This game rox!
Trò chơi này **tuyệt vời** quá!
You rox, thanks for your help!
Bạn **tuyệt vời** quá, cảm ơn vì đã giúp đỡ!
Her artwork rox.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy **tuyệt vời**.
Dude, your playlist totally rox.
Bạn ơi, playlist của bạn **đỉnh** luôn đó.
Just finished the movie, and wow, it rox!
Vừa xem xong phim, và wow, nó **tuyệt vời**!
That website design rox—super creative!
Thiết kế website đó **đỉnh**—siêu sáng tạo luôn!