"rosters" in Vietnamese
Definition
Danh sách tên người thuộc về một nhóm, đội hoặc ca làm việc. Thường dùng trong trường học, công việc hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm như 'danh sách đội', 'danh sách ca làm', 'danh sách lớp'. Dùng cả trong công việc lẫn giáo dục.
Examples
The teacher updated the rosters before class started.
Giáo viên đã cập nhật lại **danh sách** trước khi vào lớp.
All the names on the rosters must be checked.
Tất cả tên trong **danh sách** phải được kiểm tra.
The coach announced the new rosters for the basketball season.
Huấn luyện viên đã công bố **danh sách** mới cho mùa giải bóng rổ.
Can you send me the latest rosters for the night shift?
Bạn có thể gửi cho tôi **bảng phân công** mới nhất cho ca đêm không?
With so many people out sick, the rosters keep changing every week.
Vì nhiều người bị ốm nên **danh sách** cứ thay đổi mỗi tuần.
I double-checked the rosters and didn't see your name on the list.
Tôi đã kiểm tra lại **danh sách** nhưng không thấy tên bạn.