Type any word!

"rosters" in Indonesian

danh sáchbảng phân công

Definition

Danh sách tên của những người được phân công vào nhóm, đội hay ca làm việc; thường gặp ở nơi làm, trường học hay thể thao.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho 'danh sách đội', 'bảng phân ca', 'danh sách lớp học'. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, cả trang trọng lẫn thân mật.

Examples

The teacher updated the rosters before class started.

Giáo viên đã cập nhật **danh sách** trước khi lớp học bắt đầu.

All the names on the rosters must be checked.

Cần kiểm tra tất cả các tên trong **danh sách**.

The coach announced the new rosters for the basketball season.

Huấn luyện viên đã thông báo **danh sách** mới cho mùa bóng rổ.

Can you send me the latest rosters for the night shift?

Bạn có thể gửi cho tôi **bảng phân công** cập nhật cho ca đêm không?

With so many people out sick, the rosters keep changing every week.

Vì nhiều người bị ốm nên **danh sách** thay đổi liên tục mỗi tuần.

I double-checked the rosters and didn't see your name on the list.

Tôi đã kiểm tra lại **danh sách** và không thấy tên bạn.