"rosier" in Vietnamese
Definition
'Rosier' chỉ một điều gì đó trở nên tươi sáng, lạc quan hoặc hồng hào hơn so với trước đây, nhất là khi nói về triển vọng hay hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong so sánh như 'a rosier future', 'things look rosier now'; thường mô tả thái độ, dự báo hay cảm xúc. Nghĩa màu sắc ít dùng hơn.
Examples
The weather looks rosier today than yesterday.
Thời tiết hôm nay trông **tươi sáng hơn** hôm qua.
Her cheeks became rosier after running.
Sau khi chạy, má cô ấy trở nên **hồng hào hơn**.
The doctor says my health will be rosier soon.
Bác sĩ nói sức khoẻ tôi sẽ **tươi sáng hơn** sớm thôi.
The economy is looking rosier this year according to experts.
Theo các chuyên gia, kinh tế năm nay đang trở nên **tươi sáng hơn**.
After the good news, her outlook on life became much rosier.
Sau tin vui, quan điểm sống của cô ấy trở nên **tươi sáng hơn** nhiều.
Things aren't perfect, but they're definitely rosier than before.
Mọi thứ chưa hoàn hảo, nhưng chắc chắn đã **tươi sáng hơn** trước.