Type any word!

"rosewood" in Vietnamese

gỗ hồng mộc

Definition

Gỗ hồng mộc là loại gỗ cứng, sẫm màu và thơm, thường được dùng để làm nội thất, nhạc cụ và đồ trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gỗ hồng mộc' là danh từ không đếm được khi chỉ chất liệu ('làm từ rosewood'). Không nhầm với 'hoa hồng.'

Examples

This table is made of rosewood.

Chiếc bàn này được làm từ **gỗ hồng mộc**.

Many guitars use rosewood for the fingerboard.

Nhiều đàn guitar sử dụng **gỗ hồng mộc** cho phím đàn.

Rosewood has a rich, dark color.

**Gỗ hồng mộc** có màu sắc đậm, sang trọng.

Antique furniture made from rosewood is highly valuable nowadays.

Ngày nay, đồ nội thất cổ làm từ **gỗ hồng mộc** rất có giá trị.

He prefers the deep sound of a rosewood piano.

Anh ấy thích âm thanh sâu lắng của đàn piano bằng **gỗ hồng mộc**.

Collectors often search for rare rosewood pieces at auctions.

Các nhà sưu tầm thường tìm kiếm những món đồ **gỗ hồng mộc** hiếm tại các buổi đấu giá.