Type any word!

"rope into doing" in Vietnamese

bị lôi kéo làmbị dụ làm

Definition

Khi ai đó bị thuyết phục hoặc bị ép phải làm việc mà họ thật ra không muốn làm, thường dùng lời nói hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, mang chút hài hước hoặc phàn nàn. Thường gặp nhất là 'get roped into'. Không liên quan đến sợi dây thực sự, chỉ là ẩn dụ.

Examples

I got roped into doing the dishes after dinner.

Tôi đã bị **lôi kéo làm** rửa bát sau bữa tối.

She was roped into doing extra work at her job.

Cô ấy đã bị **lôi kéo làm** thêm việc ở chỗ làm.

Don't let them rope you into doing something you don't want.

Đừng để họ **lôi kéo làm** điều gì đó mà bạn không muốn.

How did I get roped into doing the presentation? I just came to the meeting!

Sao tôi lại bị **lôi kéo làm** thuyết trình nhỉ? Tôi chỉ đến họp thôi mà!

He always manages to rope his friends into doing silly challenges.

Anh ấy lúc nào cũng **lôi kéo bạn bè làm** những thử thách lố bịch.

I didn't even like football, but I got roped into doing the team sign-ups.

Tôi còn chẳng thích bóng đá mà cũng bị **lôi kéo làm** đăng ký cho đội.