Type any word!

"rooted to the spot" in Vietnamese

đứng chết lặng tại chỗđứng như chôn chân tại chỗ

Definition

Vì hoảng sợ, ngạc nhiên hay sốc mà không thể di chuyển, đứng yên như bị dính chân tại chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng cho trường hợp bị mắc kẹt thật. Thường dùng trong câu chuyện hay khi nhắc lại trải nghiệm căng thẳng.

Examples

He was rooted to the spot when he saw the big dog.

Khi thấy con chó to, anh ấy đã **đứng chết lặng tại chỗ**.

I stood rooted to the spot in the dark room.

Tôi đã **đứng chết lặng tại chỗ** trong căn phòng tối.

She was so scared, she was rooted to the spot.

Cô ấy sợ đến mức **đứng chết lặng tại chỗ**.

When the loud noise exploded, I was rooted to the spot and couldn't move a muscle.

Khi tiếng nổ lớn vang lên, tôi **đứng chết lặng tại chỗ**, hoàn toàn không cử động được.

The children were rooted to the spot in amazement when the magician made the rabbit disappear.

Khi ảo thuật gia làm chú thỏ biến mất, bọn trẻ **đứng như chôn chân tại chỗ** vì ngạc nhiên.

He froze, rooted to the spot, as the stranger shouted his name across the street.

Anh ấy **đứng chết lặng tại chỗ** khi người lạ hét tên mình trên đường.