"room for doubt" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó chưa hoàn toàn chắc chắn, sẽ có những điểm khiến người ta nghi ngờ hoặc không tin tưởng hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích, đặc biệt với 'không có chỗ để nghi ngờ' để nhấn mạnh tính chắc chắn.
Examples
There is room for doubt in his story.
Câu chuyện của anh ấy vẫn còn **chỗ để nghi ngờ**.
The results leave room for doubt.
Kết quả vẫn còn **chỗ để nghi ngờ**.
His answer didn’t leave room for doubt.
Câu trả lời của anh ấy không để lại **chỗ để nghi ngờ**.
That alibi definitely gives room for doubt about where he was last night.
Chứng cứ ngoại phạm đó thực sự tạo ra **chỗ để nghi ngờ** về nơi anh ta đã ở đêm qua.
Her explanation leaves plenty of room for doubt if you ask me.
Theo tôi, lời giải thích của cô ấy vẫn còn rất nhiều **chỗ để nghi ngờ**.
When the evidence is this shaky, there’s too much room for doubt to make a decision.
Khi bằng chứng yếu thế này thì có quá nhiều **chỗ để nghi ngờ** để có thể đưa ra quyết định.