Type any word!

"roll with it" in Vietnamese

thích nghichấp nhận

Definition

Khi gặp thay đổi hay rắc rối, bình tĩnh chấp nhận và thích nghi thay vì lo lắng hoặc chống đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, dùng nhiều trong hội thoại thông thường khi muốn khuyên ai đó bình tĩnh chấp nhận thay đổi. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Plans changed, but let's just roll with it.

Kế hoạch thay đổi rồi, nhưng thôi cứ **thích nghi** thôi.

Sometimes you have to roll with it when things go wrong.

Đôi khi khi mọi chuyện không như ý, bạn phải **chấp nhận** thôi.

If we get lost, we'll just roll with it.

Nếu lạc đường, chúng ta cứ **thích nghi** thôi.

"You forgot your umbrella? Oh well, just roll with it and enjoy the rain!"

"Bạn quên mang ô à? Thôi cứ **chấp nhận** đi và tận hưởng cơn mưa!"

Her computer crashed, but she decided to roll with it and work on paper.

Máy tính của cô ấy bị hỏng, nhưng cô ấy quyết định **chấp nhận** và làm bằng giấy.

Life throws curveballs, but if you roll with it, things usually work out.

Cuộc sống có nhiều bất ngờ nhưng nếu bạn **chấp nhận**, mọi chuyện thường sẽ ổn.