"roan" in Vietnamese
Definition
Lông pha ám chỉ một con vật, chủ yếu là ngựa, có bộ lông pha trộn giữa lông trắng và màu khác. Cũng dùng để chỉ kiểu màu lông này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho ngựa hoặc động vật, không dùng cho người hay đồ vật. Các loại như 'lông pha xanh', 'lông pha đỏ' phổ biến ở ngựa.
Examples
The horse has a roan coat.
Con ngựa đó có bộ lông **pha**.
She prefers roan horses for riding.
Cô ấy thích cưỡi ngựa **lông pha**.
A roan pony stood by the fence.
Một con **lông pha** pony đứng bên hàng rào.
That old roan gelding is still the fastest in the herd.
Con **lông pha** già đó vẫn là con nhanh nhất đàn.
"Is your new mare a blue roan?" "Yes, her coat is stunning!"
Mọi người yêu thích vẻ ngoài độc đáo của ngựa **lông pha**, đặc biệt ở các cuộc thi.
People love the unique look of a roan, especially in horse shows.