"rivet" in Indonesian
Definition
Đinh tán là một chốt kim loại nhỏ để gắn chặt các vật liệu với nhau. Cũng dùng để chỉ sự thu hút, khiến ai đó chú ý hoàn toàn.
Usage Notes (Indonesian)
'Đinh tán' thường dùng trong xây dựng, cơ khí. Khi dùng như động từ mang nghĩa làm ai đó bị hấp dẫn hoặc chú ý mãnh liệt ('riveted by the story').
Examples
The worker used a rivet to join the metal plates.
Công nhân đã dùng một **đinh tán** để nối các tấm kim loại lại với nhau.
Each rivet keeps the bridge strong.
Mỗi **đinh tán** giúp cây cầu chắc chắn hơn.
She was riveted by the magician's tricks.
Cô ấy đã bị những trò ảo thuật của ảo thuật gia **cuốn hút hoàn toàn**.
Everyone was riveted to the screen during the final scene.
Trong cảnh cuối, tất cả đều **dán mắt vào màn hình**.
He hammered in a rivet to secure the handle.
Anh ấy đã đóng một **đinh tán** để cố định cái cán.
Her story was so interesting that it riveted the whole class.
Câu chuyện của cô ấy cuốn hút đến nỗi cả lớp đều **chăm chú lắng nghe**.