"ring with" in Vietnamese
Definition
Nơi nào đó tràn ngập một âm thanh rõ ràng hoặc mạnh mẽ, hoặc không gian thể hiện cảm xúc thông qua âm thanh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn miêu tả để cho thấy một nơi nào đó ngập tràn âm thanh, như 'ring with laughter'. Không dùng cho chuông điện thoại hay tiếng chuông vật lý.
Examples
The air rings with the sound of church bells every Sunday morning.
Sáng chủ nhật nào không khí cũng **vang lên** tiếng chuông nhà thờ.
The hall rang with applause.
Hội trường **vang lên** tiếng vỗ tay.
The playground rings with children's laughter every day.
Sân chơi mỗi ngày đều **vang lên** tiếng cười của trẻ nhỏ.
The garden rings with birdsong in the morning.
Buổi sáng khu vườn **vang lên** tiếng chim hót.
Her voice rang with excitement as she shared the news.
Giọng cô ấy **vang lên** hào hứng khi chia sẻ tin tức.
The streets rang with cheers during the festival.
Đường phố **vang lên** tiếng reo hò trong lễ hội.