Type any word!

"ring up" in Vietnamese

tính tiềngọi điện

Definition

Ghi nhận số tiền mua hàng trên máy tính tiền, hoặc gọi điện cho ai đó (không trang trọng).

Usage Notes (Vietnamese)

'ring up a sale' thường dùng cho việc thu ngân tính tiền. Nghĩa 'gọi điện' phổ biến trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường chỉ dùng với nghĩa tính tiền.

Examples

The cashier will ring up your groceries.

Nhân viên thu ngân sẽ **tính tiền** cho bạn.

Can you ring up this shirt for me?

Bạn có thể **tính tiền** chiếc áo này giúp tôi được không?

I will ring up my mom to ask her a question.

Tôi sẽ **gọi điện** cho mẹ để hỏi bà một câu.

You forgot to ring up the milk with the other items.

Bạn quên **tính tiền** sữa cùng với những món khác rồi.

Can you ring up Sarah and see if she's coming tonight?

Bạn có thể **gọi điện** cho Sarah xem cô ấy có đến tối nay không?

I accidentally rang up the wrong price for that item.

Tôi đã lỡ **tính tiền** sai giá cho món hàng đó.