"rigidity" in Vietnamese
Definition
Cách mà một vật hoặc một người không dễ uốn cong hoặc thay đổi. Có thể dùng cho cả vật lý và cách suy nghĩ, luật lệ nghiêm khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rigidity' mang ý nghĩa hơi trang trọng, dùng cho cả vật lý ('rigidity of the metal') lẫn cách suy nghĩ hoặc quy định cứng nhắc ('rigidity of the law'). Đối lập với 'flexibility'.
Examples
The rigidity of the metal made it hard to bend.
**Tính cứng nhắc** của kim loại khiến nó khó uốn cong.
His rigidity in following the rules surprised everyone.
**Sự cứng nhắc** của anh ấy trong việc tuân thủ các quy tắc khiến mọi người ngạc nhiên.
Teachers sometimes complain about the rigidity of the school system.
Giáo viên đôi khi phàn nàn về **sự cứng nhắc** của hệ thống trường học.
Her rigidity made it difficult for her to accept new ideas.
**Sự cứng nhắc** của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận ý tưởng mới.
There's a lot of rigidity in how they do things at that company.
Có rất nhiều **sự cứng nhắc** trong cách họ làm việc ở công ty đó.
If you show too much rigidity, people may find you hard to work with.
Nếu bạn thể hiện quá nhiều **sự cứng nhắc**, người khác sẽ thấy khó làm việc với bạn.