Type any word!

"ride over" in Vietnamese

đi qua (bằng xe/phương tiện)bỏ qua

Definition

Đi qua hoặc vượt qua cái gì đó bằng phương tiện (xe đạp, ngựa, v.v.). Không trang trọng, cũng có thể nghĩa là bỏ qua cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc đi xe đạp, ngựa, v.v. qua cái gì đó. Cũng có thể dùng bóng nghĩa cho việc bỏ qua cảm xúc. Không dùng với ô tô.

Examples

We will ride over the hill on our bikes.

Chúng tôi sẽ **đi qua** ngọn đồi bằng xe đạp.

The horse rode over the muddy field.

Con ngựa **băng qua** cánh đồng lầy lội.

Be careful not to ride over any rocks.

Cẩn thận, đừng **đi qua** bất kỳ hòn đá nào.

Sometimes my older brother just rides over my opinions during arguments.

Đôi khi anh trai tôi chỉ **bỏ qua** ý kiến của tôi trong lúc tranh cãi.

If you ride over people's ideas, they'll stop sharing them with you.

Nếu bạn cứ **bỏ qua** ý kiến của người khác, họ sẽ ngừng chia sẻ với bạn.

You can just ride over the grass to get to the road faster.

Bạn chỉ cần **đi qua** bãi cỏ để đến đường nhanh hơn.