"ride high" in Vietnamese
Definition
Ở trong vị trí thành công, nổi bật hoặc tự tin; rất thành công hoặc đang phát triển tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng và mang ý nghĩa tích cực; nói về cá nhân, đội hoặc tổ chức thành công. Không dùng nghĩa đen của 'đi xe'.
Examples
Our company is riding high after winning the award.
Công ty chúng tôi **đang ở đỉnh cao** sau khi thắng giải thưởng.
The team has been riding high all season.
Đội đã **đang ở đỉnh cao** suốt mùa giải.
She is riding high after passing her exams.
Cô ấy **đang ở đỉnh cao** sau khi vượt qua kỳ thi.
After their big win, the players are really riding high right now.
Sau chiến thắng lớn, các cầu thủ **đang ở đỉnh cao** bây giờ.
The singer has been riding high on the charts for weeks.
Nữ ca sĩ **đang ở đỉnh cao** trên bảng xếp hạng nhiều tuần.
You could tell by his smile that he was riding high after the promotion.
Nhìn nụ cười của anh ấy là biết anh **đang ở đỉnh cao** sau khi được thăng chức.