Type any word!

"retros" in Vietnamese

giày retrogiày sneaker retro

Definition

'Giày retro' là thuật ngữ chỉ những đôi giày thể thao được tái sản xuất theo phong cách hoặc mẫu mã của quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong cộng đồng mê giày sneaker hoặc thời trang đường phố. Không dùng cho giày cũ thông thường. Ví dụ: 'đôi retro mới', 'đợt retro mới ra mắt'.

Examples

He bought new retros last weekend.

Anh ấy đã mua **giày retro** mới vào cuối tuần trước.

These retros look just like the original shoes from the 90s.

Những **giày retro** này trông giống hệt đôi giày gốc từ thập niên 90.

My brother collects rare retros.

Anh trai tôi sưu tập **giày retro** hiếm.

People camp outside stores all night for limited-edition retros.

Mọi người cắm trại suốt đêm bên ngoài cửa hàng để mua được **giày retro** bản giới hạn.

Those retros dropped online last month and sold out in minutes.

Đôi **giày retro** đó vừa được bán trực tuyến tháng trước và hết hàng chỉ trong vài phút.

You can't go wrong with classic retros—they never go out of style.

Không bao giờ sai khi chọn **giày retro** cổ điển—chúng luôn hợp thời trang.