Type any word!

"retractors" in Vietnamese

dụng cụ banh vết mổdụng cụ kéo mô

Definition

Dụng cụ banh vết mổ là thiết bị y tế giúp giữ các mô hoặc cơ quan sang một bên để bác sĩ có thể quan sát và làm việc một cách an toàn khi phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dụng cụ banh vết mổ' chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế/phẫu thuật với nhiều loại khác nhau về hình dạng và kích cỡ. Không nên nhầm với động từ 'retract' (rút lại). Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

The surgeon used retractors to open the chest cavity.

Bác sĩ phẫu thuật đã dùng **dụng cụ banh vết mổ** để mở lồng ngực.

Retractors keep tissues out of the way during surgery.

**Dụng cụ banh vết mổ** giúp giữ các mô tránh khỏi vùng phẫu thuật.

Nurses must sterilize all retractors before each operation.

Y tá phải tiệt trùng tất cả **dụng cụ banh vết mổ** trước mỗi ca phẫu thuật.

Can you pass me the small retractors? I need them for this step.

Bạn có thể đưa cho tôi **dụng cụ banh vết mổ** nhỏ không? Tôi cần dùng bây giờ.

During the procedure, two retractors slipped and had to be repositioned.

Trong khi thao tác, hai **dụng cụ banh vết mổ** bị trượt và phải điều chỉnh lại.

Most modern retractors are made of stainless steel for easy cleaning.

Hầu hết **dụng cụ banh vết mổ** hiện đại được làm bằng thép không gỉ cho dễ vệ sinh.