Type any word!

"retire from" in Vietnamese

nghỉ hưu khỏinghỉ việc khỏi

Definition

Ngừng làm việc vĩnh viễn trong một công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động, thường là do đến tuổi hoặc sau một sự nghiệp dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tất cả ngành nghề hoặc hoạt động dài hạn ('retire from teaching', 'retire from sports'). Đi sau là công việc hoặc tổ chức. Không dùng cho nghỉ tạm thời.

Examples

My father will retire from his job next year.

Bố tôi sẽ **nghỉ hưu** khỏi công việc vào năm sau.

She decided to retire from teaching after thirty years.

Cô ấy quyết định **nghỉ hưu khỏi** nghề dạy học sau ba mươi năm.

Many athletes retire from sports in their thirties.

Nhiều vận động viên **giải nghệ** ở tuổi ba mươi.

After forty years at the company, he finally decided to retire from accounting.

Sau bốn mươi năm làm việc trong công ty, anh ấy cuối cùng quyết định **nghỉ hưu khỏi** kế toán.

He wants to travel the world once he retires from his position.

Anh ấy muốn đi du lịch khắp thế giới khi **nghỉ hưu khỏi** vị trí của mình.

Did you know she's going to retire from competitive swimming this year?

Bạn có biết cô ấy sẽ **giải nghệ** bơi lội thi đấu trong năm nay không?