Type any word!

"retake" in Vietnamese

làm lạithi lạichụp lạichiếm lại

Definition

Làm lại một việc gì đó, nhất là thi một kỳ thi, chụp lại ảnh, hoặc lấy lại thứ đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho 'thi lại', 'chụp lại ảnh/video'. Trang trọng hơn từ 'lặp lại'. Dùng đúng cho việc thực hiện lại chính xác một điều gì đó, thường do thất bại ban đầu.

Examples

I need to retake my math exam next week.

Tuần sau tôi cần phải **làm lại** bài thi toán.

Let's retake the photo because someone blinked.

Chụp lại đi, có người nhắm mắt.

The army tried to retake the city.

Quân đội cố gắng **chiếm lại** thành phố.

She failed the driving test and had to retake it a month later.

Cô ấy trượt kỳ thi lái xe và phải **thi lại** sau một tháng.

We had to retake the video because the sound didn't record.

Chúng tôi phải **quay lại** video vì âm thanh không được ghi.

If you don't pass, you can retake the class next semester.

Nếu bạn không đậu, bạn có thể **học lại** lớp này vào học kỳ sau.