Type any word!

"restructured" in Vietnamese

được tái cấu trúc

Definition

Cấu trúc của một tổ chức, công ty hoặc hệ thống đã được thay đổi để hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, tổ chức như 'restructured company', 'restructured debt'. Thường chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Phân biệt với 'redesigned' (thay đổi thiết kế) hoặc 'reorganized' (thay đổi sắp xếp).

Examples

The company was restructured last year to improve efficiency.

Công ty đã được **tái cấu trúc** năm ngoái để nâng cao hiệu quả.

The team was restructured after the new manager arrived.

Sau khi quản lý mới đến, đội đã được **tái cấu trúc**.

The bank's loans were restructured during the crisis.

Các khoản vay của ngân hàng đã được **tái cấu trúc** trong thời kỳ khủng hoảng.

After the merger, the whole department got restructured pretty quickly.

Sau khi sáp nhập, toàn bộ phòng ban đã được **tái cấu trúc** khá nhanh.

Many companies get restructured when new leadership takes over.

Nhiều công ty được **tái cấu trúc** khi ban lãnh đạo mới tiếp quản.

Their production process was completely restructured to meet new regulations.

Quy trình sản xuất của họ đã được **tái cấu trúc** hoàn toàn để đáp ứng các quy định mới.