Type any word!

"respect for" in Vietnamese

sự tôn trọng đối với

Definition

Cảm giác đánh giá cao và ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện qua cách cư xử lịch sự hoặc quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với đối tượng được tôn trọng như 'authority', 'nature'. Nhấn mạnh điều hoặc người nào đó được quý trọng, không đơn giản chỉ là tôn trọng một ai đó.

Examples

Children should have respect for their parents.

Trẻ em nên có **sự tôn trọng đối với** cha mẹ của mình.

We need respect for the environment.

Chúng ta cần có **sự tôn trọng đối với** môi trường.

He lost all respect for his boss after the incident.

Sau vụ việc đó, anh ấy đã mất hết **sự tôn trọng đối với** sếp của mình.

I have a lot of respect for people who follow their dreams.

Tôi rất **tôn trọng** những người theo đuổi ước mơ của mình.

There’s no respect for the rules in this place.

Ở đây không có **sự tôn trọng đối với** các quy tắc.

Her respect for tradition really shows in everything she does.

**Sự tôn trọng đối với** truyền thống của cô ấy thể hiện rõ trong mọi việc cô làm.