"resonates" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh vang vọng kéo dài, hoặc có tác động mạnh mẽ về mặt cảm xúc hay ý nghĩa đối với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Resonates with' thường dùng khi ý tưởng hoặc cảm xúc tạo sự đồng cảm mạnh với ai đó. Cũng dùng cho âm thanh hoặc tiếng vang vật lý.
Examples
His music resonates with people around the world.
Âm nhạc của anh ấy **gây đồng cảm** với mọi người trên thế giới.
This story resonates with me because I had a similar experience.
Câu chuyện này **gây đồng cảm** với tôi vì tôi đã từng trải qua điều tương tự.
The sound resonates in the empty hall.
Âm thanh **vang vọng** trong hội trường trống.
Her words resonated long after the meeting ended.
Những lời của cô ấy **vẫn vang vọng** rất lâu sau khi cuộc họp kết thúc.
That song really resonates with a lot of young people today.
Bài hát đó thực sự **gây đồng cảm** với nhiều bạn trẻ hiện nay.
If the message resonates with you, you'll remember it.
Nếu thông điệp **gây đồng cảm** với bạn, bạn sẽ nhớ nó.