Type any word!

"resonated" in Vietnamese

vang lêngây đồng cảm

Definition

Tạo ra âm thanh vang vọng rõ ràng, hoặc gây ấn tượng mạnh về mặt cảm xúc hay tư tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (âm thanh) và nghĩa bóng (cảm xúc, ý tưởng). 'Resonated with' nghĩa là gây đồng cảm sâu sắc. Thường dùng ở thì quá khứ để mô tả tác động.

Examples

Her singing resonated in the large hall.

Giọng hát của cô ấy **vang lên** trong hội trường lớn.

His story resonated with many people.

Câu chuyện của anh ấy đã **gây đồng cảm** với nhiều người.

The bell resonated for a long time.

Tiếng chuông **vang lên** rất lâu.

Her words really resonated with me after the meeting.

Sau cuộc họp, lời cô ấy nói thực sự **gây đồng cảm** với tôi.

The movie resonated with audiences around the world.

Bộ phim này **gây đồng cảm** với khán giả khắp thế giới.

His advice resonated with me long after our conversation ended.

Lời khuyên của anh ấy vẫn **gây đồng cảm** cho tôi rất lâu sau khi cuộc trò chuyện kết thúc.